common water snake

Học thuật
Thân thiện
common water snake

A common water snake basks on a sun-warmed rock near a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài rắn nước phổ biếnmiền tây nước Mỹ: Một loài rắn không độc, thuộc chi Nerodia, sống phổ biếnkhu vực miền tây Hoa Kỳ hiếm khi rời xa môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a common water snake basking on a rock near the creek. (Chúng tôi nhìn thấy một con rắn nước thường gặp đang phơi nắng trên tảng đá gần con lạch.)
    • The common water snake is often mistaken for a venomous cottonmouth due to its similar appearance. (Rắn nước thường gặp thường bị nhầm lẫn với rắn hổ mang nước độc ngoại hình tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western common water snake": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ rõ phạm vi địa của loài rắn này, phân biệt với các loài rắn nước khácmiền đông.
    • The western common water snake is a subspecies adapted to arid regions. (Rắn nước thường gặp miền tây một phân loài thích nghi với vùng khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerodia sipedon (n): Tên khoa học của loài rắn nước phổ biếnBắc Mỹ, bao gồm cả các phân loàimiền tây.
  • Water snake (n): Tên gọi chung cho các loài rắn sốngmôi trường nước, thuộc nhiều chi khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Western water snake: Rắn nước miền tây (tên gọi mô tả theo khu vực).
  • Northern water snake (đối với các quần thể phía bắc): Rắn nước phương bắc (một tên gọi khác cho cùng loài hoặc loài gần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ loài vật cụ thể này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này)

common water snake

A common water snake basks on a sun-warmed rock near a riverbank.

Noun
  1. loài rắn nước miền tây nước Mỹ.